Finance

Danh sách
Tại sao 300481 giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
300481:SHE
Puyang Huicheng Electronic Materl Co Ltd
12,48 CN¥
-2,80%
(-0,36) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300481...
Mở
12,34 CN¥
Cao
12,70 CN¥
Thấp
12,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
5,85 Tr
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,63
Cao nhất trong 52 tuần
22,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,86 Tr
Số nhân viên
864
Mở
12,34 CN¥
Cao
12,70 CN¥
Thấp
12,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,43 Tr
Khối lượng
5,85 Tr
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,63
Cao nhất trong 52 tuần
22,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,03 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,86 Tr
Số nhân viên
864
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puyang Huicheng Electronic Materl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên864
Ngày thành lập27 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
348,32 Tr
341,21 Tr
352,98 Tr
409,07 Tr
Giá vốn hàng bán
277,68 Tr
277,66 Tr
285,06 Tr
313,17 Tr
Chi phí doanh thu
277,68 Tr
277,66 Tr
285,06 Tr
313,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,49 Tr
22,58 Tr
22,02 Tr
26,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,82 Tr
17,78 Tr
13,30 Tr
13,25 Tr
Chi phí hoạt động
34,00 Tr
42,57 Tr
38,82 Tr
43,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,67 Tr
320,23 Tr
323,88 Tr
357,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,65 Tr
20,97 Tr
29,10 Tr
51,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,01 Tr
15,10 Tr
-18,03 Tr
17,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,93 Tr
26,51 Tr
20,74 Tr
49,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,08 Tr
23,45 Tr
19,36 Tr
48,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,92 Tr
3,78 Tr
2,36 Tr
5,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,47%
14,27%
11,38%
11,59%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
3,31 Tr
1,21 Tr
2,71 Tr
Thu nhập ròng
38,00 Tr
22,69 Tr
18,38 Tr
43,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,91%
6,65%
5,21%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,85 Tr
13,38 Tr
8,67 Tr
14,57 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,09 Tr
-372,66 N
-21,95 N
Chi phí lãi suất ròng
17,85 Tr
9,29 Tr
8,30 Tr
14,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,45 Tr
43,16 Tr
51,28 Tr
74,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
213,97 N
-446,28 N
-
-
Các ứng dụng của Google