Finance

Danh sách
Tại sao 300476 giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
300476:SHE
Victory Giant Techno (HuiZhou) Co Ltd
182,00 CN¥
-2,15%
(-4,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300476...
Mở
191,00 CN¥
Cao
192,00 CN¥
Thấp
180,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
177,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,15 Tr
Khối lượng
21,20 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
32,16
Cao nhất trong 52 tuần
402,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
177,88 CN¥
EPS
5,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,56 Tr
Số nhân viên
23 N
Mở
191,00 CN¥
Cao
192,00 CN¥
Thấp
180,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
177,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,15 Tr
Khối lượng
21,20 Tr
Cổ tức
1,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
32,16
Cao nhất trong 52 tuần
402,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
177,88 CN¥
EPS
5,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,56 Tr
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Victory Giant Technology Co., Ltd. is a publicly listed Chinese company that engages in the provision of printed circuit boards. It is known to be Nvidia's leading supplier of PCB for AI servers and graphics cards. Wikipedia
Giới thiệu về Victory Giant Techno (HuiZhou) Co Ltd
Giám đốc điều hànhZhao Qixiang
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập28 thg 7, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshpcb.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,09 T
5,18 T
5,52 T
6,11 T
Giá vốn hàng bán
3,27 T
3,48 T
3,62 T
4,16 T
Chi phí doanh thu
3,27 T
3,48 T
3,62 T
4,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
254,76 Tr
170,11 Tr
154,80 Tr
204,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,09 Tr
217,03 Tr
183,06 Tr
212,09 Tr
Chi phí hoạt động
463,33 Tr
405,78 Tr
333,62 Tr
452,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
3,89 T
3,95 T
4,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 T
1,29 T
1,57 T
1,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,26 Tr
-21,14 Tr
-80,13 Tr
83,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,28 T
1,49 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,26 T
1,45 T
1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
187,41 Tr
211,83 Tr
201,83 Tr
235,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,54%
16,56%
13,54%
13,05%
Chi phí hoạt động khác
15,29 Tr
23,92 Tr
3,34 Tr
17,34 Tr
Thu nhập ròng
1,10 T
1,07 T
1,29 T
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
21,66%
20,62%
23,34%
25,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,23
1,44
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
38,30 Tr
8,69 Tr
29,38 Tr
Chi phí lãi suất
-32,03 Tr
-45,52 Tr
-45,29 Tr
-64,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,63 Tr
-7,22 Tr
-36,60 Tr
-35,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 T
1,51 T
1,79 T
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,11 Tr
22,31 Tr
-
29,17 Tr
Các ứng dụng của Google