Finance

Danh sách
300475:SHE
Shannon Semiconductor Technology Co Ltd
111,70 CN¥
-0,80%
(-0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300475...
Mở
115,60 CN¥
Cao
115,98 CN¥
Thấp
110,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,63 Tr
Khối lượng
21,40 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
325,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,21 CN¥
EPS
8,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,54 Tr
Số nhân viên
644
Mở
115,60 CN¥
Cao
115,98 CN¥
Thấp
110,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,63 Tr
Khối lượng
21,40 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
325,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,21 CN¥
EPS
8,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
469,54 Tr
Số nhân viên
644
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shannon Semiconductor Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên644
Ngày thành lập16 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahjlcd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,28 T
8,85 T
23,76 T
36,44 T
Giá vốn hàng bán
8,89 T
8,30 T
21,60 T
31,62 T
Chi phí doanh thu
8,89 T
8,30 T
21,60 T
31,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,63 Tr
6,70 Tr
5,32 Tr
103,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,02 Tr
117,54 Tr
369,77 Tr
860,96 Tr
Chi phí hoạt động
71,34 Tr
127,18 Tr
371,74 Tr
972,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,96 T
8,43 T
21,97 T
32,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,51 Tr
425,23 Tr
1,80 T
3,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,36 Tr
-15,63 Tr
-4,92 Tr
-11,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,64 Tr
417,51 Tr
1,66 T
3,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,44 Tr
364,72 Tr
1,63 T
3,71 T
Chi phí thuế thu nhập
38,16 Tr
68,23 Tr
315,44 Tr
750,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,33%
16,34%
19,02%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-1,51 Tr
3,05 Tr
-570,30 N
5,49 Tr
Thu nhập ròng
201,51 Tr
185,26 Tr
1,33 T
2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
2,09%
5,59%
6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
4,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,32 Tr
8,25 Tr
12,60 Tr
30,66 Tr
Chi phí lãi suất
-65,20 Tr
-62,08 Tr
-175,90 Tr
-150,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,88 Tr
-53,83 Tr
-163,30 Tr
-119,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
319,40 Tr
428,23 Tr
1,80 T
3,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,10 N
-285,10 N
-
-35,31 N
Các ứng dụng của Google