Finance

Danh sách
300474:SHE
Changsha Jingjia Microelectronics Co Ltd
47,70 CN¥
-1,49%
(-0,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300474...
Mở
49,00 CN¥
Cao
49,36 CN¥
Thấp
47,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 Tr
Khối lượng
5,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,64 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
49,00 CN¥
Cao
49,36 CN¥
Thấp
47,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 Tr
Khối lượng
5,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,64 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jingjia Microelectronics is a publicly listed Chinese electronics company. It is China's largest graphics processing unit producer and the only one with independently developed technology and commercial production on a large scale. Wikipedia
Giới thiệu về Changsha Jingjia Microelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập5 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,40 Tr
225,44 Tr
84,14 Tr
250,05 Tr
Giá vốn hàng bán
162,07 Tr
151,17 Tr
32,24 Tr
125,06 Tr
Chi phí doanh thu
162,07 Tr
151,17 Tr
32,24 Tr
125,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,07 Tr
196,14 Tr
141,56 Tr
143,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,24 Tr
81,45 Tr
48,59 Tr
43,40 Tr
Chi phí hoạt động
68,43 Tr
334,80 Tr
195,25 Tr
215,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
230,50 Tr
485,97 Tr
227,49 Tr
340,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,89 Tr
-260,52 Tr
-143,35 Tr
-90,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
835,94 N
-26,25 N
112,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
-183,74 Tr
-117,52 Tr
-62,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,85 Tr
-241,05 Tr
-124,07 Tr
-83,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,95 Tr
-29,67 Tr
-21,89 Tr
23,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-111,56%
16,15%
18,63%
-37,57%
Chi phí hoạt động khác
-20,37 Tr
2,65 Tr
-482,48 N
-2,53 Tr
Thu nhập ròng
15,08 Tr
-92,09 Tr
-56,09 Tr
-51,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
-40,85%
-66,66%
-20,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
21,27 Tr
21,52 Tr
8,43 Tr
Chi phí lãi suất
-405,05 N
-2,63 Tr
-2,22 Tr
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,19 Tr
18,64 Tr
19,30 Tr
6,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,66 Tr
-245,04 Tr
-127,86 Tr
-66,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,85 N
-
-
Các ứng dụng của Google