Finance

Danh sách
Tại sao 300473 giảm 4,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
300473:SHE
Fuxin Dare Automotive Parts Co Ltd
34,14 CN¥
-4,32%
(-1,54) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300473...
Mở
35,00 CN¥
Cao
35,48 CN¥
Thấp
30,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,39 Tr
Khối lượng
13,53 Tr
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,96 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
35,00 CN¥
Cao
35,48 CN¥
Thấp
30,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,39 Tr
Khối lượng
13,53 Tr
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
39,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,96 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
172,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuxin Dare Automotive Parts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập12 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdare-auto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,80 T
1,29 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
978,85 Tr
1,49 T
1,04 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
978,85 Tr
1,49 T
1,04 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
44,02 Tr
76,55 Tr
53,14 Tr
70,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,30 Tr
147,29 Tr
131,85 Tr
147,76 Tr
Chi phí hoạt động
153,86 Tr
234,51 Tr
182,10 Tr
221,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,72 T
1,22 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,20 Tr
73,59 Tr
70,90 Tr
69,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,35 Tr
11,29 Tr
551,25 N
-816,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,47 Tr
79,91 Tr
61,94 Tr
47,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,28 Tr
71,90 Tr
61,09 Tr
55,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,27 Tr
1,56 Tr
14,62 Tr
172,79 N
Thuế suất hiệu dụng
34,42%
1,96%
23,60%
0,37%
Chi phí hoạt động khác
-6,31 Tr
6,13 Tr
-324,66 N
3,35 Tr
Thu nhập ròng
28,36 Tr
77,84 Tr
46,80 Tr
48,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
4,33%
3,63%
3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
566,32 N
1,33 Tr
595,23 N
453,06 N
Chi phí lãi suất
-12,03 Tr
-12,89 Tr
-10,97 Tr
-11,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,46 Tr
-11,55 Tr
-10,37 Tr
-10,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,72 Tr
127,25 Tr
124,56 Tr
110,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-625,92 N
4,08 Tr
-
953,95 N
Các ứng dụng của Google