Finance

Danh sách
300470:SHE
Sinoseal Holding Co Ltd
26,57 CN¥
+1,72%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300470...
Mở
26,28 CN¥
Cao
26,84 CN¥
Thấp
26,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 CN¥
EPS
1,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
26,28 CN¥
Cao
26,84 CN¥
Thấp
26,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 CN¥
EPS
1,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinoseal Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websns-china.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
425,89 Tr
485,42 Tr
397,97 Tr
423,13 Tr
Giá vốn hàng bán
237,74 Tr
245,84 Tr
252,55 Tr
244,00 Tr
Chi phí doanh thu
237,74 Tr
245,84 Tr
252,55 Tr
244,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,66 Tr
30,16 Tr
18,56 Tr
24,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,65 Tr
77,51 Tr
51,99 Tr
74,99 Tr
Chi phí hoạt động
75,35 Tr
137,23 Tr
78,15 Tr
108,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,10 Tr
383,06 Tr
330,70 Tr
352,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,80 Tr
102,36 Tr
67,27 Tr
70,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,73 Tr
-3,63 Tr
-2,08 Tr
1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,03 Tr
125,31 Tr
74,92 Tr
78,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,68 Tr
110,08 Tr
73,10 Tr
72,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,20 Tr
18,17 Tr
8,25 Tr
10,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
14,50%
11,01%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
-13,50 Tr
18,10 Tr
1,19 Tr
5,31 Tr
Thu nhập ròng
90,78 Tr
107,13 Tr
66,54 Tr
68,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,32%
22,07%
16,72%
16,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,43 Tr
8,67 Tr
8,13 Tr
4,25 Tr
Chi phí lãi suất
-449,24 N
-9,27 N
-219,12 N
-141,96 N
Chi phí lãi suất ròng
1,98 Tr
8,66 Tr
7,91 Tr
4,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,85 Tr
115,47 Tr
80,39 Tr
84,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,37 N
-83,34 N
-
-98,27 N
Các ứng dụng của Google