Finance

Danh sách
300468:SHE
Shenzhen Forms Syntron Information CoLtd
20,06 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300468...
Mở
20,75 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
19,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,41 Tr
Khối lượng
20,49 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
159,64
Cao nhất trong 52 tuần
40,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,38 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20,75 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
19,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,41 Tr
Khối lượng
20,49 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
159,64
Cao nhất trong 52 tuần
40,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,38 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
530,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Forms Syntron Information CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập21 thg 11, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webformssi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,29 Tr
177,68 Tr
156,33 Tr
196,46 Tr
Giá vốn hàng bán
75,88 Tr
136,93 Tr
103,65 Tr
129,99 Tr
Chi phí doanh thu
75,88 Tr
136,93 Tr
103,65 Tr
129,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,60 Tr
13,10 Tr
15,16 Tr
16,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,53 Tr
31,98 Tr
20,78 Tr
24,70 Tr
Chi phí hoạt động
39,98 Tr
49,22 Tr
34,98 Tr
42,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,87 Tr
186,14 Tr
138,63 Tr
172,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,42 Tr
-8,47 Tr
17,70 Tr
24,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,34 Tr
9,32 Tr
-7,19 Tr
7,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,56 Tr
6,43 Tr
9,93 Tr
29,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,57 Tr
-5,22 Tr
13,83 Tr
24,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
-958,97 N
-679,93 N
2,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,29%
-14,91%
-6,85%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
448,91 N
3,32 Tr
151,59 N
179,23 N
Thu nhập ròng
22,93 Tr
7,41 Tr
10,61 Tr
25,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,67%
4,17%
6,78%
13,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,72 Tr
3,97 Tr
3,35 Tr
3,06 Tr
Chi phí lãi suất
-44,15 N
-42,25 N
-39,58 N
-29,27 N
Chi phí lãi suất ròng
5,68 Tr
3,93 Tr
3,31 Tr
3,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,13 Tr
-4,85 Tr
21,31 Tr
27,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google