Finance

Danh sách
300466:SHE
Saimo Technology Co Ltd
6,97 CN¥
+1,31%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300466...
Mở
6,99 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,53 Tr
Số nhân viên
785
Mở
6,99 CN¥
Cao
7,10 CN¥
Thấp
6,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,46 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,53 Tr
Số nhân viên
785
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saimo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên785
Ngày thành lập2 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websaimo.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,12 Tr
131,82 Tr
101,43 Tr
127,79 Tr
Giá vốn hàng bán
82,91 Tr
100,10 Tr
57,91 Tr
70,42 Tr
Chi phí doanh thu
82,91 Tr
100,10 Tr
57,91 Tr
70,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,26 Tr
6,28 Tr
7,63 Tr
10,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,53 Tr
37,57 Tr
29,02 Tr
33,15 Tr
Chi phí hoạt động
40,91 Tr
25,36 Tr
37,64 Tr
49,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,82 Tr
125,46 Tr
95,55 Tr
119,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
6,36 Tr
5,88 Tr
7,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
484,40 N
-5,57 Tr
-50,10 N
-880,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,29 Tr
-23,76 Tr
5,51 Tr
7,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
667,47 N
-1,00 Tr
5,03 Tr
6,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
658,77 N
2,81 Tr
1,14 Tr
1,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,83%
-11,83%
20,69%
16,61%
Chi phí hoạt động khác
664,50 N
1,14 Tr
820,18 N
758,00 N
Thu nhập ròng
5,80 Tr
-33,54 Tr
5,20 Tr
7,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
-25,44%
5,13%
5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,29 N
-
447,43 N
508,42 N
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-2,19 Tr
-1,25 Tr
-678,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,14 Tr
-2,19 Tr
-799,67 N
-169,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,58 Tr
11,69 Tr
11,21 Tr
13,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,85 N
-20,12 N
-
-295,72 N
Các ứng dụng của Google