Finance

Danh sách
Tại sao 300464 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
300464:SHE
Guangdong SACA Precision Manfctrg Co Ltd
7,81 CN¥
-3,34%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300464...
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,31 CN¥
Thấp
7,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,54 Tr
Khối lượng
17,64 Tr
Chỉ số P/E
169,75
Cao nhất trong 52 tuần
12,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,28 CN¥
Cao
8,31 CN¥
Thấp
7,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,54 Tr
Khối lượng
17,64 Tr
Chỉ số P/E
169,75
Cao nhất trong 52 tuần
12,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
467,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong SACA Precision Manfctrg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websh-abc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,92 Tr
383,11 Tr
351,90 Tr
387,22 Tr
Giá vốn hàng bán
293,18 Tr
309,13 Tr
272,83 Tr
305,17 Tr
Chi phí doanh thu
293,18 Tr
309,13 Tr
272,83 Tr
305,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,96 Tr
4,69 Tr
5,43 Tr
6,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,33 Tr
48,71 Tr
49,53 Tr
57,89 Tr
Chi phí hoạt động
62,61 Tr
58,66 Tr
56,43 Tr
63,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
355,80 Tr
367,78 Tr
329,26 Tr
369,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,12 Tr
15,32 Tr
22,64 Tr
18,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,89 Tr
36,87 Tr
-7,06 Tr
6,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,16 Tr
699,48 N
7,45 Tr
7,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,23 Tr
50,43 Tr
7,98 Tr
9,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,32 Tr
-2,56 Tr
3,07 Tr
4,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,81%
-366,63%
41,18%
51,41%
Chi phí hoạt động khác
117,75 N
2,69 Tr
1,23 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
12,83 Tr
2,17 Tr
3,22 Tr
2,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
0,57%
0,92%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,26 Tr
34,99 N
402,83 N
Chi phí lãi suất
-6,81 Tr
-9,41 Tr
-7,63 Tr
-7,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,81 Tr
-8,16 Tr
-7,60 Tr
-7,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,07 Tr
33,03 Tr
40,34 Tr
35,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,15 Tr
-
83,63 N
Các ứng dụng của Google