Finance

Danh sách
300462:SHE
Shanghai Huaming Intlgnt Trmnl Eqp CoLtd
11,05 CN¥
+0,91%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300462...
Mở
11,09 CN¥
Cao
11,22 CN¥
Thấp
10,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
979,42 N
Khối lượng
877,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,22 Tr
Số nhân viên
900
Mở
11,09 CN¥
Cao
11,22 CN¥
Thấp
10,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
979,42 N
Khối lượng
877,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,14 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,22 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huaming Intlgnt Trmnl Eqp CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập9 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmmachine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,44 Tr
177,13 Tr
121,51 Tr
121,51 Tr
Giá vốn hàng bán
135,24 Tr
179,04 Tr
96,89 Tr
96,89 Tr
Chi phí doanh thu
135,24 Tr
179,04 Tr
96,89 Tr
96,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,70 Tr
13,49 Tr
10,73 Tr
10,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,65 Tr
34,72 Tr
25,84 Tr
25,84 Tr
Chi phí hoạt động
49,82 Tr
60,77 Tr
42,36 Tr
42,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,07 Tr
239,81 Tr
139,25 Tr
139,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,37 Tr
-62,68 Tr
-17,74 Tr
-17,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,50 Tr
3,57 Tr
-581,01 N
-581,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,90 Tr
-48,27 Tr
-25,30 Tr
-25,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,30 Tr
-33,50 Tr
-21,37 Tr
-21,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
-5,29 Tr
179,13 N
179,13 N
Thuế suất hiệu dụng
29,94%
10,97%
-0,71%
-0,71%
Chi phí hoạt động khác
528,13 N
1,87 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Thu nhập ròng
8,16 Tr
-38,03 Tr
-22,43 Tr
-22,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
-21,47%
-18,46%
-18,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
33,57 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-1,04 Tr
-23,93 N
-23,93 N
Chi phí lãi suất ròng
2,31 Tr
32,53 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,94 Tr
-57,46 Tr
-11,98 Tr
-11,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
586,14 N
-296,72 N
-91,22 N
-91,22 N
Các ứng dụng của Google