Finance

Danh sách
300461:SHE
Tanac Automation Co Ltd
29,26 CN¥
+0,24%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300461...
Mở
29,50 CN¥
Cao
30,18 CN¥
Thấp
28,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 Tr
Khối lượng
5,88 Tr
Chỉ số P/E
261,32
Cao nhất trong 52 tuần
77,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,61 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,54 Tr
Số nhân viên
620
Mở
29,50 CN¥
Cao
30,18 CN¥
Thấp
28,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,35 Tr
Khối lượng
5,88 Tr
Chỉ số P/E
261,32
Cao nhất trong 52 tuần
77,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,61 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,54 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tanac Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập9 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtanac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,41 Tr
170,77 Tr
38,99 Tr
100,25 Tr
Giá vốn hàng bán
39,78 Tr
125,60 Tr
29,35 Tr
71,39 Tr
Chi phí doanh thu
39,78 Tr
125,60 Tr
29,35 Tr
71,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,36 Tr
12,10 Tr
6,42 Tr
2,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,23 Tr
20,80 Tr
15,41 Tr
15,92 Tr
Chi phí hoạt động
22,47 Tr
33,73 Tr
23,81 Tr
18,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,25 Tr
159,33 Tr
53,16 Tr
89,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,84 Tr
11,45 Tr
-14,17 Tr
10,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-703,56 N
-620,18 N
-1,48 Tr
2,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,21 Tr
11,88 Tr
-20,22 Tr
4,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,63 Tr
10,85 Tr
-23,14 Tr
4,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-668,75 N
888,56 N
-1,00 Tr
2,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,01%
7,48%
4,96%
46,14%
Chi phí hoạt động khác
358,89 N
990,12 N
270,82 N
840,66 N
Thu nhập ròng
23,34 Tr
10,99 Tr
-19,22 Tr
2,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,69%
6,43%
-49,28%
2,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,30 Tr
1,63 Tr
418,09 N
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-605,52 N
-557,56 N
-539,02 N
Chi phí lãi suất ròng
20,97 Tr
1,03 Tr
-139,48 N
552,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,33 Tr
14,51 Tr
-11,11 Tr
13,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,56 N
46,40 N
-
-7,18 N
Các ứng dụng của Google