Finance

Danh sách
Tại sao 300458 giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
300458:SHE
All Winner Technology Co Ltd
26,03 CN¥
-2,76%
(-0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300458...
Mở
27,60 CN¥
Cao
27,62 CN¥
Thấp
25,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,35 Tr
Khối lượng
34,80 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
44,25
Cao nhất trong 52 tuần
43,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,76 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,64 Tr
Số nhân viên
919
Mở
27,60 CN¥
Cao
27,62 CN¥
Thấp
25,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,35 Tr
Khối lượng
34,80 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
44,25
Cao nhất trong 52 tuần
43,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,76 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
993,64 Tr
Số nhân viên
919
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Allwinner Technology Co., Ltd is a Chinese fabless semiconductor company specialized in mixed-signal systems on a chips. The company is headquartered in Zhuhai, Guangdong, China. Since founded in 2007, Allwinner has released over fifteen SoC processors for use in Android-based tablets, as well as smartphones, over-the-air OTT boxes, video camera systems, car DVRs, and car media players. In 2012 and 2013, Allwinner was the number one supplier in terms of unit shipments of application processors for Android tablets worldwide. For Q2 2014, Allwinner was reported by DigiTimes to be the third largest supplier to the Chinese market after Rockchip and MediaTek. Allwinner was founded by senior engineers who left Zhuhai-based Actions Semiconductor after a dispute over their share of the earnings from Actions' 2005 initial public offering. Its early strategy focused on whitebox vendors and ODMs and OEMs. Wikipedia
Giới thiệu về All Winner Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên919
Ngày thành lập19 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,60 Tr
677,25 Tr
911,96 Tr
976,48 Tr
Giá vốn hàng bán
555,39 Tr
470,34 Tr
545,25 Tr
534,67 Tr
Chi phí doanh thu
555,39 Tr
470,34 Tr
545,25 Tr
534,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
146,13 Tr
175,43 Tr
159,74 Tr
177,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,84 Tr
65,46 Tr
20,91 Tr
25,07 Tr
Chi phí hoạt động
165,82 Tr
233,97 Tr
175,28 Tr
197,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
721,21 Tr
704,32 Tr
720,53 Tr
732,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,39 Tr
-27,07 Tr
191,42 Tr
244,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
3,13 Tr
-995,51 N
893,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
118,64 Tr
-16,51 Tr
203,38 Tr
285,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,11 Tr
-14,69 Tr
202,03 Tr
281,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
-201,95 N
346,12 N
-1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,15%
1,22%
0,17%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
-6,15 Tr
-6,78 Tr
-5,38 Tr
-5,06 Tr
Thu nhập ròng
117,28 Tr
-16,31 Tr
203,03 Tr
287,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,24%
-2,41%
22,26%
29,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,82 Tr
13,07 Tr
12,84 Tr
39,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,38 Tr
-983,93 N
-1,24 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,44 Tr
12,09 Tr
11,60 Tr
37,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,33 Tr
-3,92 Tr
214,57 Tr
275,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,13 N
2,17 N
-
-
Các ứng dụng của Google