Finance

Danh sách
300456:SHE
Sai MicroElectronics Inc
27,58 CN¥
-1,54%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300456...
Mở
28,69 CN¥
Cao
28,82 CN¥
Thấp
27,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,22 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,95 CN¥
EPS
5,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
732,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
28,69 CN¥
Cao
28,82 CN¥
Thấp
27,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,22 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,84
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,95 CN¥
EPS
5,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
732,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sai MicroElectronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnavgnss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,82 Tr
142,19 Tr
98,54 Tr
79,83 Tr
Giá vốn hàng bán
69,32 Tr
246,54 Tr
82,27 Tr
108,48 Tr
Chi phí doanh thu
69,32 Tr
246,54 Tr
82,27 Tr
108,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,19 Tr
81,98 Tr
95,40 Tr
98,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
441,08 Tr
36,91 Tr
21,67 Tr
24,44 Tr
Chi phí hoạt động
515,52 Tr
161,51 Tr
133,54 Tr
90,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
584,84 Tr
408,05 Tr
215,81 Tr
198,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-473,02 Tr
-265,86 Tr
-117,27 Tr
-119,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-54,77 Tr
58,08 Tr
331,91 N
33,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
-128,31 Tr
-87,62 Tr
3,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,70 T
-238,60 Tr
-87,46 Tr
626,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,42 Tr
-2,33 Tr
-25,60 Tr
459,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,24%
1,81%
29,22%
14,37%
Chi phí hoạt động khác
-19,34 Tr
17,90 Tr
-1,05 Tr
33,64 N
Thu nhập ròng
1,58 T
-102,37 Tr
-49,10 Tr
2,75 T
Biên lợi nhuận ròng
1.409,83%
-71,99%
-49,83%
3.446,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,21 T
45,39 Tr
7,12 Tr
4,68 Tr
Chi phí lãi suất
-8,51 Tr
-4,60 Tr
-10,02 Tr
-10,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,20 T
40,78 Tr
-2,89 Tr
-5,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-428,62 Tr
-219,71 Tr
-71,12 Tr
-75,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-255,64 N
-
16,51 Tr
Các ứng dụng của Google