Finance

Danh sách
Tại sao 300455 tăng 4,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300455:SHE
Beijing Aerospace Shnzh Int Eqnt Tgy Ltd
16,09 CN¥
+4,08%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300455...
Mở
15,63 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
15,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,69 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,41 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,77 Tr
Số nhân viên
607
Mở
15,63 CN¥
Cao
16,64 CN¥
Thấp
15,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,69 Tr
Khối lượng
9,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,41 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
717,77 Tr
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Aerospace Shnzh Int Eqnt Tgy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập4 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasiet.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,26 Tr
418,24 Tr
147,55 Tr
219,53 Tr
Giá vốn hàng bán
165,78 Tr
353,66 Tr
110,08 Tr
168,01 Tr
Chi phí doanh thu
165,78 Tr
353,66 Tr
110,08 Tr
168,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,53 Tr
25,08 Tr
11,09 Tr
15,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,00 Tr
41,88 Tr
25,42 Tr
27,07 Tr
Chi phí hoạt động
36,80 Tr
105,38 Tr
34,68 Tr
52,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
202,58 Tr
459,04 Tr
144,76 Tr
220,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-319,36 N
-40,79 Tr
2,78 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-173,08 N
-1,11 Tr
-12,52 N
-409,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,88 Tr
-20,68 Tr
4,28 Tr
-941,52 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,21 Tr
-41,68 Tr
2,23 Tr
-2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,14 Tr
899,16 N
1,24 Tr
-464,63 N
Thuế suất hiệu dụng
-39,67%
-4,35%
29,06%
49,35%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
7,24 Tr
172,95 N
3,75 Tr
Thu nhập ròng
-4,02 Tr
-21,58 Tr
3,04 Tr
-476,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,99%
-5,16%
2,06%
-0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
556,19 N
2,33 Tr
555,66 N
300,30 N
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,94 Tr
-1,10 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-716,20 N
386,36 N
-539,54 N
-1,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,36 Tr
-32,27 Tr
11,31 Tr
6,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
8,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google