Finance

Danh sách
Tại sao 300454 giảm 4,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
300454:SHE
Sangfor Technologies Inc
125,12 CN¥
-4,49%
(-5,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300454...
Mở
132,95 CN¥
Cao
133,45 CN¥
Thấp
123,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 Tr
Khối lượng
11,43 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,25 CN¥
EPS
1,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,56 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
132,95 CN¥
Cao
133,45 CN¥
Thấp
123,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
54,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,22 Tr
Khối lượng
11,43 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
188,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
88,25 CN¥
EPS
1,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,56 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sangfor Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,28 N
Ngày thành lập25 thg 12, 2000
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
2,92 T
1,63 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
860,52 Tr
1,27 T
645,35 Tr
921,40 Tr
Chi phí doanh thu
860,52 Tr
1,27 T
645,35 Tr
921,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
517,18 Tr
556,02 Tr
499,39 Tr
527,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
737,98 Tr
777,20 Tr
701,63 Tr
752,86 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,31 T
1,11 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,59 T
1,75 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,20 Tr
330,02 Tr
-127,95 Tr
192,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,94 Tr
5,11 Tr
-6,24 Tr
3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,34 Tr
465,59 Tr
-70,26 Tr
291,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,43 Tr
402,19 Tr
-74,28 Tr
273,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,74 Tr
-7,76 Tr
-5,76 Tr
-4,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,61%
-1,67%
8,19%
-1,58%
Chi phí hoạt động khác
-98,00 Tr
-13,95 Tr
-91,08 Tr
-31,34 Tr
Thu nhập ròng
147,08 Tr
473,36 Tr
-64,50 Tr
295,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,95%
16,22%
-3,97%
12,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,07 Tr
92,61 Tr
67,59 Tr
96,25 Tr
Chi phí lãi suất
-12,06 Tr
-12,09 Tr
-7,69 Tr
-664,54 N
Chi phí lãi suất ròng
75,01 Tr
80,52 Tr
59,90 Tr
95,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,84 Tr
375,86 Tr
-82,10 Tr
233,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,01 Tr
-4,69 Tr
-
-1,34 Tr
Các ứng dụng của Google