Finance

Danh sách
300453:SHE
Jiangxi Sanxin Medtec Co Ltd
9,12 CN¥
+1,79%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300453...
Mở
9,42 CN¥
Cao
9,46 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
11,70 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,42 CN¥
Cao
9,46 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 Tr
Khối lượng
11,70 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,60 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
522,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Sanxin Medtec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập7 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,79 Tr
472,59 Tr
408,87 Tr
427,85 Tr
Giá vốn hàng bán
257,95 Tr
303,00 Tr
257,14 Tr
276,02 Tr
Chi phí doanh thu
257,95 Tr
303,00 Tr
257,14 Tr
276,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,72 Tr
24,39 Tr
17,80 Tr
21,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,04 Tr
56,78 Tr
46,40 Tr
50,23 Tr
Chi phí hoạt động
69,19 Tr
86,69 Tr
64,32 Tr
82,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,14 Tr
389,68 Tr
321,47 Tr
358,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,65 Tr
82,91 Tr
87,40 Tr
69,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
-1,61 Tr
-1,25 Tr
317,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
86,71 Tr
92,20 Tr
87,35 Tr
75,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,44 Tr
89,91 Tr
86,22 Tr
67,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,58 Tr
6,25 Tr
11,93 Tr
6,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,05%
6,78%
13,65%
8,07%
Chi phí hoạt động khác
2,63 Tr
1,65 Tr
-1,92 Tr
9,65 Tr
Thu nhập ròng
69,86 Tr
79,96 Tr
68,36 Tr
63,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,17%
16,92%
16,72%
14,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,06 Tr
7,35 Tr
772,90 N
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-273,70 N
-47,72 N
-712,35 N
-960,66 N
Chi phí lãi suất ròng
2,79 Tr
7,30 Tr
60,55 N
284,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,93 Tr
112,66 Tr
117,16 Tr
101,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-224,53 N
854,61 N
-
22,43 N
Các ứng dụng của Google