Finance

Danh sách
300452:SHE
Anhui Sunhere Pharmcl Excipients Co Ltd
12,64 CN¥
-1,02%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300452...
Mở
12,85 CN¥
Cao
13,13 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,09
Cao nhất trong 52 tuần
17,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,85 CN¥
Cao
13,13 CN¥
Thấp
12,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,09
Cao nhất trong 52 tuần
17,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Sunhere Pharmcl Excipients Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập27 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshanhe01.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,66 Tr
246,29 Tr
261,39 Tr
260,26 Tr
Giá vốn hàng bán
155,83 Tr
169,44 Tr
177,00 Tr
177,43 Tr
Chi phí doanh thu
155,83 Tr
169,44 Tr
177,00 Tr
177,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,82 Tr
10,41 Tr
10,67 Tr
13,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,46 Tr
20,43 Tr
15,70 Tr
18,42 Tr
Chi phí hoạt động
26,69 Tr
29,70 Tr
27,16 Tr
31,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,52 Tr
199,15 Tr
204,16 Tr
208,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,14 Tr
47,15 Tr
57,23 Tr
51,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
239,17 N
-489,62 N
-2,00 Tr
1,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,75 Tr
48,32 Tr
54,46 Tr
56,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,05 Tr
44,26 Tr
57,28 Tr
51,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,45 Tr
7,68 Tr
6,99 Tr
6,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,17%
15,90%
12,83%
12,08%
Chi phí hoạt động khác
-580,92 N
-1,13 Tr
799,04 N
-586,66 N
Thu nhập ròng
39,53 Tr
43,99 Tr
47,06 Tr
49,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,52%
17,86%
18,00%
18,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,97 Tr
2,04 Tr
5,42 Tr
5,10 Tr
Chi phí lãi suất
-3,32 Tr
-3,37 Tr
-3,37 Tr
-3,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,65 Tr
-1,34 Tr
2,05 Tr
1,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,82 Tr
60,48 Tr
-
65,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-296,89 N
960,07 N
-
759,37 N
Các ứng dụng của Google