Finance

Danh sách
Tại sao 300450 giảm 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
300450:SHE
Wuxi Lead Intelligent Equipment Co Ltd
31,04 CN¥
-4,05%
(-1,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300450...
Mở
32,03 CN¥
Cao
32,16 CN¥
Thấp
30,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,20 Tr
Khối lượng
73,36 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
67,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,02 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
15 N
Mở
32,03 CN¥
Cao
32,16 CN¥
Thấp
30,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
48,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,20 Tr
Khối lượng
73,36 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,33
Cao nhất trong 52 tuần
67,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,02 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Lead Intelligent Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,2 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,83 T
4,00 T
3,69 T
4,50 T
Giá vốn hàng bán
2,52 T
3,03 T
2,45 T
3,28 T
Chi phí doanh thu
2,52 T
3,03 T
2,45 T
3,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
404,37 Tr
371,55 Tr
405,33 Tr
421,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,14 Tr
272,05 Tr
381,61 Tr
306,51 Tr
Chi phí hoạt động
635,62 Tr
726,42 Tr
733,12 Tr
631,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,15 T
3,76 T
3,18 T
3,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
677,34 Tr
248,09 Tr
507,39 Tr
587,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,46 Tr
-31,31 Tr
1,56 Tr
-4,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
477,64 Tr
406,04 Tr
428,28 Tr
572,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
660,91 Tr
219,10 Tr
431,31 Tr
555,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,36 Tr
7,50 Tr
38,97 Tr
34,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,57%
1,85%
9,10%
6,07%
Chi phí hoạt động khác
-123,91 Tr
-33,29 Tr
-10,14 Tr
-46,26 Tr
Thu nhập ròng
446,07 Tr
377,45 Tr
405,39 Tr
550,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,65%
9,43%
10,98%
12,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,24
0,26
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,78 Tr
2,21 Tr
8,15 Tr
95,36 Tr
Chi phí lãi suất
-25,62 Tr
-21,20 Tr
-85,78 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,85 Tr
-19,00 Tr
-77,64 Tr
95,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
732,93 Tr
315,68 Tr
574,98 Tr
659,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
21,87 N
-
-
Các ứng dụng của Google