Finance

Danh sách
300448:SHE
Haoyun Technologies Co Ltd
5,16 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300448...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,88 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,51 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
676,52 Tr
Số nhân viên
520
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,32 CN¥
Thấp
5,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,88 Tr
Khối lượng
12,54 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,51 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
676,52 Tr
Số nhân viên
520
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haoyun Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên520
Ngày thành lập8 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,05 Tr
-65,49 Tr
43,81 Tr
42,95 Tr
Giá vốn hàng bán
32,47 Tr
-86,05 Tr
28,89 Tr
31,52 Tr
Chi phí doanh thu
32,47 Tr
-86,05 Tr
28,89 Tr
31,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,24 Tr
9,23 Tr
6,21 Tr
5,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,24 Tr
24,39 Tr
19,21 Tr
21,53 Tr
Chi phí hoạt động
31,48 Tr
37,07 Tr
24,47 Tr
26,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,95 Tr
-48,98 Tr
53,37 Tr
57,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,90 Tr
-16,51 Tr
-9,56 Tr
-14,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,36 N
-4,95 N
-23,31 N
716,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,24 Tr
-13,17 Tr
-97,56 N
-11,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,29 Tr
-15,65 Tr
-2,18 Tr
-12,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
638,04 N
3,36 Tr
723,36 N
575,32 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,23%
-25,49%
-741,45%
-5,17%
Chi phí hoạt động khác
1,71 Tr
887,98 N
251,26 N
228,38 N
Thu nhập ròng
-8,11 Tr
-10,89 Tr
1,37 Tr
-9,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,87%
16,62%
3,12%
-22,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,45 Tr
874,08 N
7,41 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-17,70 N
-6,84 N
-2,78 N
-698,00
Chi phí lãi suất ròng
4,43 Tr
867,24 N
7,41 Tr
1,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,69 Tr
-13,82 Tr
-6,86 Tr
-11,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-676,00
-12,42 N
-
-128,00
Các ứng dụng của Google