Finance

Danh sách
Tại sao 300446 tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
300446:SHE
Aerospce Intllgnt Mnfctng Tchnlgy Co Ltd
12,10 CN¥
+2,20%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300446...
Mở
12,06 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,41 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
12,06 CN¥
Cao
12,38 CN¥
Thấp
11,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
32,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,41 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aerospce Intllgnt Mnfctng Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,21 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,30 T
2,04 T
1,86 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
1,76 T
1,72 T
1,59 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
1,76 T
1,72 T
1,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
99,52 Tr
166,74 Tr
77,86 Tr
95,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,36 Tr
162,80 Tr
85,04 Tr
93,65 Tr
Chi phí hoạt động
168,42 Tr
357,14 Tr
137,71 Tr
204,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,22 T
2,11 T
1,86 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,70 Tr
184,78 Tr
179,58 Tr
71,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,29 Tr
-5,21 Tr
-1,02 Tr
3,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
292,44 Tr
275,38 Tr
174,69 Tr
112,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
328,79 Tr
187,43 Tr
182,33 Tr
75,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,89 Tr
16,00 Tr
18,59 Tr
11,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,54%
5,81%
10,64%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
-28,73 Tr
20,70 Tr
-16,27 Tr
7,40 Tr
Thu nhập ròng
259,17 Tr
230,37 Tr
137,46 Tr
105,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
10,03%
6,75%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,86 Tr
11,47 Tr
5,25 Tr
6,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,49 Tr
-2,27 Tr
-1,49 Tr
-959,80 N
Chi phí lãi suất ròng
2,38 Tr
9,20 Tr
3,77 Tr
5,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
454,42 Tr
318,34 Tr
313,14 Tr
223,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,76 Tr
-74,55 Tr
-
-1,19 Tr
Các ứng dụng của Google