Finance

Danh sách
300444:SHE
Beijing Sojo Electric Co Ltd
8,05 CN¥
-0,12%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300444...
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,49 Tr
Khối lượng
22,78 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
804,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,26 CN¥
Thấp
7,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,49 Tr
Khối lượng
22,78 Tr
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
804,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Sojo Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập13 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websojoline.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
933,45 Tr
1,53 T
555,16 Tr
914,48 Tr
Giá vốn hàng bán
753,96 Tr
1,39 T
473,17 Tr
766,95 Tr
Chi phí doanh thu
753,96 Tr
1,39 T
473,17 Tr
766,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,70 Tr
34,85 Tr
23,31 Tr
25,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,09 Tr
88,22 Tr
110,91 Tr
130,20 Tr
Chi phí hoạt động
151,19 Tr
163,52 Tr
125,12 Tr
171,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
905,15 Tr
1,55 T
598,29 Tr
937,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,30 Tr
-24,40 Tr
-43,13 Tr
-23,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-3,56 Tr
-292,07 N
-247,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,87 Tr
38,58 Tr
270,89 Tr
-49,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,94 Tr
-59,56 Tr
-64,42 Tr
123,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,71 Tr
-19,78 Tr
-9,89 Tr
-1,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,92%
-51,26%
-3,65%
2,22%
Chi phí hoạt động khác
-9,56 Tr
-6,58 Tr
545,58 N
3,59 Tr
Thu nhập ròng
21,56 Tr
60,38 Tr
281,48 Tr
-47,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
3,96%
50,70%
-5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,55 Tr
1,95 Tr
920,11 N
167,57 Tr
Chi phí lãi suất
-12,86 Tr
-32,46 Tr
-21,92 Tr
-20,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,31 Tr
-30,51 Tr
-21,00 Tr
147,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,77 Tr
547,72 N
-18,18 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,60 N
-261,41 N
-
3,33 Tr
Các ứng dụng của Google