Finance

Danh sách
300442:SHE
Range Intelligent Cng Tchnlgy Grp Co Ltd
54,51 CN¥
+0,93%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300442...
Mở
55,45 CN¥
Cao
55,88 CN¥
Thấp
54,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
88,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,59 Tr
Khối lượng
16,08 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
110,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,85 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
2 N
Mở
55,45 CN¥
Cao
55,88 CN¥
Thấp
54,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
88,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,59 Tr
Khối lượng
16,08 Tr
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,77
Cao nhất trong 52 tuần
110,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
44,85 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,64 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Range Intelligent Cng Tchnlgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập27 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrangeidc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,70 T
1,84 T
1,91 T
Giá vốn hàng bán
800,41 Tr
997,64 Tr
978,68 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
800,41 Tr
997,64 Tr
978,68 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,94 Tr
61,75 Tr
48,27 Tr
73,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,81 Tr
109,25 Tr
63,62 Tr
46,22 Tr
Chi phí hoạt động
141,47 Tr
51,84 Tr
144,92 Tr
89,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
941,88 Tr
1,05 T
1,12 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
539,08 Tr
647,02 Tr
715,98 Tr
794,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,41 Tr
-11,02 Tr
-5,79 Tr
8,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,22 T
558,89 Tr
617,70 Tr
692,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,22 T
555,21 Tr
617,77 Tr
698,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
398,75 Tr
210,25 Tr
31,97 Tr
53,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,45%
37,62%
5,18%
7,71%
Chi phí hoạt động khác
16,19 Tr
-122,02 Tr
19,04 Tr
-40,71 Tr
Thu nhập ròng
3,82 T
346,17 Tr
582,23 Tr
621,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
258,05%
20,40%
31,65%
32,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,76 T
10,98 Tr
8,65 Tr
12,43 Tr
Chi phí lãi suất
-85,94 Tr
-91,75 Tr
-101,07 Tr
-114,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,68 T
-80,77 Tr
-92,42 Tr
-102,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
722,07 Tr
991,31 Tr
1,06 T
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,98 Tr
-3,22 Tr
-
7,93 Tr
Các ứng dụng của Google