Finance

Danh sách
300437:SHE
Henan Qingshuiyuan Technology Co Ltd
10,34 CN¥
+0,98%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300437...
Mở
10,47 CN¥
Cao
10,65 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,20 Tr
Số nhân viên
844
Mở
10,47 CN¥
Cao
10,65 CN¥
Thấp
10,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,76 Tr
Khối lượng
4,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,20 Tr
Số nhân viên
844
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Qingshuiyuan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên844
Ngày thành lập8 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webqywt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,75 Tr
240,48 Tr
261,61 Tr
231,49 Tr
Giá vốn hàng bán
188,67 Tr
213,53 Tr
228,19 Tr
195,23 Tr
Chi phí doanh thu
188,67 Tr
213,53 Tr
228,19 Tr
195,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,50 Tr
1,32 Tr
2,24 Tr
2,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,32 Tr
24,09 Tr
17,23 Tr
19,89 Tr
Chi phí hoạt động
30,82 Tr
22,51 Tr
28,07 Tr
32,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,49 Tr
236,03 Tr
256,26 Tr
227,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,73 Tr
4,44 Tr
5,35 Tr
3,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,78 Tr
-8,06 Tr
-2,57 Tr
773,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,57 Tr
-9,94 Tr
948,39 N
-305,05 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,06 Tr
-6,96 Tr
1,21 Tr
-1,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
-6,42 Tr
1,65 Tr
143,22 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,91%
64,55%
173,64%
-46,95%
Chi phí hoạt động khác
-83,48 N
4,17 Tr
1,33 Tr
2,90 Tr
Thu nhập ròng
-10,64 Tr
-4,17 Tr
-1,03 Tr
-725,88 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,02%
-1,74%
-0,40%
-0,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,67 Tr
1,54 Tr
1,02 Tr
1,09 Tr
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-4,30 Tr
-2,58 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,81 Tr
-2,75 Tr
-1,56 Tr
-1,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,74 Tr
26,79 Tr
27,70 Tr
26,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-139,22 N
35,48 N
-
-345,66 N
Các ứng dụng của Google