Finance

Danh sách
Tại sao 300436 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
300436:SHE
Fujian Cosunter Pharmaceutical Co Ltd
80,00 CN¥
-2,06%
(-1,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300436...
Mở
82,09 CN¥
Cao
85,89 CN¥
Thấp
79,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
149,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
73,60 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,03 Tr
Số nhân viên
715
Mở
82,09 CN¥
Cao
85,89 CN¥
Thấp
79,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
4,57 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
149,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
73,60 CN¥
EPS
-1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,03 Tr
Số nhân viên
715
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Cosunter Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên715
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosunter.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,98 Tr
100,54 Tr
98,44 Tr
121,71 Tr
Giá vốn hàng bán
32,68 Tr
71,64 Tr
32,53 Tr
74,28 Tr
Chi phí doanh thu
32,68 Tr
71,64 Tr
32,53 Tr
74,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,80 Tr
4,28 Tr
13,49 Tr
9,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,44 Tr
78,09 Tr
69,44 Tr
72,06 Tr
Chi phí hoạt động
100,11 Tr
85,32 Tr
83,15 Tr
85,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,79 Tr
156,96 Tr
115,68 Tr
160,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,81 Tr
-56,43 Tr
-17,24 Tr
-38,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-987,89 N
768,31 N
-72,70 N
-220,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,63 Tr
-122,10 Tr
-27,04 Tr
-41,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,13 Tr
-64,23 Tr
-25,93 Tr
-47,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
835,64 N
3,08 Tr
4,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,64%
-0,68%
-11,38%
-9,97%
Chi phí hoạt động khác
1,75 Tr
2,27 Tr
-90,80 N
4,35 Tr
Thu nhập ròng
-44,90 Tr
-106,26 Tr
-25,92 Tr
-42,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,97%
-105,70%
-26,34%
-34,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,03 N
30,43 N
134,30 N
-
Chi phí lãi suất
-8,30 Tr
-7,88 Tr
-8,75 Tr
-9,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,29 Tr
-7,85 Tr
-8,62 Tr
-9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,17 Tr
-33,43 Tr
5,76 Tr
-19,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,89 N
-
201,00
Các ứng dụng của Google