Finance

Danh sách
Tại sao 300435 tăng 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
300435:SHE
Hangzhou Zhongtai Cryogenic Techlgy Corp
14,98 CN¥
+2,74%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 12:32:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300435...
Mở
14,78 CN¥
Cao
15,03 CN¥
Thấp
14,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,78 CN¥
Cao
15,03 CN¥
Thấp
14,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,95
Cao nhất trong 52 tuần
36,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
1,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,71 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Zhongtai Cryogenic Techlgy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập18 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhz-ztpe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
812,77 Tr
635,77 Tr
564,97 Tr
623,84 Tr
Giá vốn hàng bán
482,30 Tr
440,22 Tr
457,04 Tr
457,38 Tr
Chi phí doanh thu
482,30 Tr
440,22 Tr
457,04 Tr
457,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,30 Tr
13,83 Tr
14,83 Tr
24,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,83 Tr
20,08 Tr
30,14 Tr
35,42 Tr
Chi phí hoạt động
93,68 Tr
50,65 Tr
60,74 Tr
72,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
575,98 Tr
490,87 Tr
517,78 Tr
529,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,79 Tr
144,90 Tr
47,18 Tr
93,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,53 Tr
-18,32 Tr
-581,24 N
9,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
236,66 Tr
154,88 Tr
55,52 Tr
100,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,17 Tr
140,77 Tr
50,17 Tr
95,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,35 Tr
37,94 Tr
11,65 Tr
14,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,36%
24,50%
20,98%
14,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
3,11 Tr
2,05 Tr
7,38 Tr
Thu nhập ròng
200,82 Tr
114,84 Tr
42,55 Tr
87,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,71%
18,06%
7,53%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,43 Tr
4,14 Tr
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-10,17 Tr
-700,56 N
-574,05 N
-634,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,17 Tr
13,73 Tr
3,56 Tr
748,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
266,21 Tr
174,98 Tr
77,27 Tr
125,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
348,70 N
-1,43 Tr
-
-591,47 N
Các ứng dụng của Google