Finance

Danh sách
Tại sao 300434 giảm 5,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
300434:SHE
Sichuan Goldstone As Phrmctcl Inc
12,45 CN¥
-5,68%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300434...
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,89 CN¥
Thấp
12,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,43 Tr
Khối lượng
58,57 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,89 CN¥
Thấp
12,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,43 Tr
Khối lượng
58,57 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,58 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Goldstone As Phrmctcl Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,79 Tr
329,95 Tr
331,49 Tr
159,07 Tr
Giá vốn hàng bán
92,44 Tr
130,90 Tr
117,07 Tr
77,24 Tr
Chi phí doanh thu
92,44 Tr
130,90 Tr
117,07 Tr
77,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,86 Tr
16,96 Tr
9,38 Tr
14,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,27 Tr
140,69 Tr
73,99 Tr
81,28 Tr
Chi phí hoạt động
96,86 Tr
161,28 Tr
85,00 Tr
103,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,30 Tr
292,18 Tr
202,07 Tr
181,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,49 Tr
37,77 Tr
129,42 Tr
-22,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
416,10 N
-380,94 N
-1,15 Tr
-301,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,02 Tr
40,37 Tr
131,24 Tr
-18,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,64 Tr
36,47 Tr
129,68 Tr
-24,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,41 Tr
6,69 Tr
15,58 Tr
2,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,59%
16,58%
11,88%
-14,64%
Chi phí hoạt động khác
4,44 Tr
4,96 Tr
4,60 N
7,55 Tr
Thu nhập ròng
31,02 Tr
34,86 Tr
116,02 Tr
-20,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,31%
10,56%
35,00%
-12,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
938,87 N
385,64 N
1,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-111,84 N
-377,80 N
-242,97 N
-585,34 N
Chi phí lãi suất ròng
827,03 N
7,84 N
1,41 Tr
-585,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,99 Tr
62,98 Tr
154,63 Tr
-69,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
45,29 N
-173,52 N
-
-264,75 N
Các ứng dụng của Google