Finance

Danh sách
300433:SHE
Lens Technology
25,86 CN¥
+0,82%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 11:16:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300433...
Mở
26,03 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
135,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,98 Tr
Khối lượng
31,15 Tr
Chỉ số P/E
39,77
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
145 N
Mở
26,03 CN¥
Cao
26,20 CN¥
Thấp
25,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
135,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,98 Tr
Khối lượng
31,15 Tr
Chỉ số P/E
39,77
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 T
Số nhân viên
145 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lens Technology Co., Ltd. is a Chinese precision manufacturing company that produces glass, ceramic, metal, and sapphire components for consumer electronics and automotive interaction systems. Its customers include multinational electronics and automotive manufacturers. Lens Technology is listed on the Shenzhen Stock Exchange and completed a secondary listing on the Hong Kong Stock Exchange in 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Lens Technology
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên145 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnlens.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,70 T
20,75 T
14,14 T
14,73 T
Giá vốn hàng bán
16,40 T
18,22 T
12,08 T
12,51 T
Chi phí doanh thu
16,40 T
18,22 T
12,08 T
12,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
796,10 Tr
430,65 Tr
800,82 Tr
689,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
914,52 Tr
880,79 Tr
856,48 Tr
807,17 Tr
Chi phí hoạt động
1,70 T
1,57 T
1,71 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
18,10 T
19,79 T
13,79 T
14,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,60 T
955,37 Tr
344,67 Tr
556,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,04 Tr
-108,12 Tr
-234,87 Tr
230,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
1,47 T
-111,66 Tr
851,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,55 T
884,74 Tr
156,85 Tr
346,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
275,38 Tr
218,49 Tr
33,05 Tr
120,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,70%
14,89%
-29,60%
14,17%
Chi phí hoạt động khác
-68,09 Tr
273,45 Tr
64,08 Tr
136,26 Tr
Thu nhập ròng
1,70 T
1,17 T
-149,60 Tr
726,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
5,66%
-1,06%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,24
-0,03
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,83 Tr
66,30 Tr
100,78 Tr
102,25 Tr
Chi phí lãi suất
-63,45 Tr
-47,82 Tr
-53,74 Tr
-51,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,38 Tr
18,47 Tr
47,04 Tr
50,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,82 T
2,26 T
1,65 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,65 Tr
57,83 Tr
-
-8,30 Tr
Các ứng dụng của Google