Finance

Danh sách
Tại sao 300432 tăng 7,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
300432:SHE
Fulin Precision Co Ltd
13,48 CN¥
+7,07%
(+0,89) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300432...
Mở
12,48 CN¥
Cao
13,49 CN¥
Thấp
12,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,91 Tr
Khối lượng
70,37 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,08
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
6 N
Mở
12,48 CN¥
Cao
13,49 CN¥
Thấp
12,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,91 Tr
Khối lượng
70,37 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,08
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fulin Precision Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,86 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webfulinpm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,27 T
4,40 T
5,05 T
5,99 T
Giá vốn hàng bán
2,84 T
4,01 T
4,58 T
5,70 T
Chi phí doanh thu
2,84 T
4,01 T
4,58 T
5,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,13 Tr
80,44 Tr
72,37 Tr
70,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,06 Tr
102,98 Tr
115,34 Tr
103,66 Tr
Chi phí hoạt động
207,05 Tr
203,73 Tr
200,76 Tr
206,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,05 T
4,21 T
4,78 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,68 Tr
183,03 Tr
271,54 Tr
92,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,67 Tr
-18,83 Tr
-5,61 Tr
1,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,79 Tr
135,37 Tr
255,16 Tr
73,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,96 Tr
154,67 Tr
251,20 Tr
66,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,98 Tr
17,99 Tr
21,70 Tr
-13,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,08%
13,29%
8,50%
-18,68%
Chi phí hoạt động khác
-12,52 Tr
10,41 Tr
2,43 Tr
12,66 Tr
Thu nhập ròng
150,59 Tr
102,51 Tr
202,79 Tr
79,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,60%
2,33%
4,01%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 Tr
4,59 Tr
6,18 Tr
5,35 Tr
Chi phí lãi suất
-20,35 Tr
-20,30 Tr
-20,91 Tr
-25,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,73 Tr
-15,72 Tr
-14,74 Tr
-20,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
306,80 Tr
302,13 Tr
390,64 Tr
237,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-617,26 N
2,47 Tr
-
11,63 Tr
Các ứng dụng của Google