Finance

Danh sách
300427:SHE
Red Phase INC
5,70 CN¥
+1,97%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300427...
Mở
5,66 CN¥
Cao
5,92 CN¥
Thấp
5,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,09 Tr
Khối lượng
22,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,52 Tr
Số nhân viên
772
Mở
5,66 CN¥
Cao
5,92 CN¥
Thấp
5,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,09 Tr
Khối lượng
22,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
508,52 Tr
Số nhân viên
772
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Red Phase INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên772
Ngày thành lập29 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,46 Tr
239,65 Tr
115,36 Tr
123,11 Tr
Giá vốn hàng bán
121,53 Tr
174,76 Tr
78,94 Tr
88,55 Tr
Chi phí doanh thu
121,53 Tr
174,76 Tr
78,94 Tr
88,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,47 Tr
15,73 Tr
11,75 Tr
11,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,83 Tr
52,91 Tr
32,48 Tr
33,08 Tr
Chi phí hoạt động
43,27 Tr
101,52 Tr
43,61 Tr
56,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
164,80 Tr
276,29 Tr
122,54 Tr
145,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,67 Tr
-36,64 Tr
-7,18 Tr
-22,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,59 N
-1,44 Tr
-246,62 N
-3,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,68 Tr
-74,04 Tr
4,00 Tr
-23,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,77 Tr
-38,01 Tr
-6,94 Tr
-25,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,35 Tr
6,99 Tr
405,88 N
-3,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,15%
-9,45%
10,14%
13,99%
Chi phí hoạt động khác
-6,24 Tr
813,24 N
-3,11 Tr
-930,66 N
Thu nhập ròng
43,21 Tr
-81,48 Tr
3,55 Tr
-19,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,57%
-34,00%
3,08%
-16,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
415,35 N
482,78 N
578,47 N
806,91 N
Chi phí lãi suất
-144,89 N
-118,53 N
-86,82 N
-74,98 N
Chi phí lãi suất ròng
270,46 N
364,25 N
491,66 N
731,94 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,39 Tr
-28,46 Tr
989,41 N
-15,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,46 N
-36,96 Tr
-
28,70 N
Các ứng dụng của Google