Finance

Danh sách
300425:SHE
Cscec Scimee Sci & Tech Co Ltd
4,01 CN¥
+1,26%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300425...
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,26 Tr
Khối lượng
8,50 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
225,28
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,99 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,26 Tr
Khối lượng
8,50 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
225,28
Cao nhất trong 52 tuần
5,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,66 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cscec Scimee Sci & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập24 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscimee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,64 Tr
544,28 Tr
288,31 Tr
412,29 Tr
Giá vốn hàng bán
307,31 Tr
386,69 Tr
223,14 Tr
318,28 Tr
Chi phí doanh thu
307,31 Tr
386,69 Tr
223,14 Tr
318,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,58 Tr
14,78 Tr
12,21 Tr
13,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,52 Tr
78,67 Tr
46,24 Tr
47,81 Tr
Chi phí hoạt động
76,53 Tr
143,67 Tr
58,10 Tr
86,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,84 Tr
530,36 Tr
281,24 Tr
404,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,20 Tr
13,93 Tr
7,07 Tr
7,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
-577,17 N
974,94 N
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,43 Tr
14,80 Tr
3,97 Tr
6,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,63 Tr
7,65 Tr
2,79 Tr
4,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
230,19 N
-1,52 Tr
2,48 Tr
-1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,44%
-10,27%
62,55%
-20,28%
Chi phí hoạt động khác
-839,93 N
9,69 Tr
723,00 N
3,35 Tr
Thu nhập ròng
-9,64 Tr
14,66 Tr
124,68 N
7,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,54%
2,69%
0,04%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,42 Tr
1,60 Tr
616,12 N
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-6,39 Tr
-7,23 Tr
-5,87 Tr
-6,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,98 Tr
-5,63 Tr
-5,25 Tr
-5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,10 Tr
38,76 Tr
31,90 Tr
38,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-117,92 N
653,44 N
-
-3,26 Tr
Các ứng dụng của Google