Finance

Danh sách
Tại sao 300424 giảm 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
300424:SHE
Guangzhou Hangxin Aviation Techgy Co Ltd
11,85 CN¥
-2,79%
(-0,34) 1 ngày
15 thg 10, 12:51:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300424...
Mở
11,92 CN¥
Cao
12,04 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,48 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,92 CN¥
Cao
12,04 CN¥
Thấp
11,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,27 Tr
Khối lượng
4,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,48 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Hangxin Aviation Techgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhangxin.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
478,37 Tr
341,32 Tr
571,87 Tr
296,69 Tr
Giá vốn hàng bán
339,15 Tr
290,67 Tr
419,58 Tr
279,11 Tr
Chi phí doanh thu
339,15 Tr
290,67 Tr
419,58 Tr
279,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,59 Tr
24,04 Tr
16,94 Tr
15,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,33 Tr
102,70 Tr
70,69 Tr
70,43 Tr
Chi phí hoạt động
114,37 Tr
120,49 Tr
92,42 Tr
59,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,52 Tr
411,16 Tr
512,00 Tr
338,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,85 Tr
-69,84 Tr
59,87 Tr
-42,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,65 Tr
7,32 Tr
-7,21 Tr
2,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
907,78 N
-77,49 Tr
37,55 Tr
-51,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,36 Tr
-91,79 Tr
40,98 Tr
-57,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
-13,01 Tr
6,07 Tr
-6,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-131,69%
16,79%
16,16%
12,60%
Chi phí hoạt động khác
-470,04 N
-6,40 Tr
199,32 N
2,14 Tr
Thu nhập ròng
951,65 N
-62,72 Tr
27,28 Tr
-44,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
-18,38%
4,77%
-14,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
473,46 N
-
504,76 N
874,60 N
Chi phí lãi suất
-13,94 Tr
-32,55 Tr
-12,19 Tr
-10,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,47 Tr
-32,55 Tr
-11,68 Tr
-9,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,57 Tr
-50,45 Tr
79,26 Tr
-26,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,38 N
-3,51 Tr
-
-468,65 N
Các ứng dụng của Google