Finance

Danh sách
300420:SHE
Jiangsu Wuyng Autmtn Contrl Tchgy Co Ltd
6,31 CN¥
-0,47%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300420...
Mở
6,50 CN¥
Cao
6,56 CN¥
Thấp
6,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,22 Tr
Khối lượng
32,83 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
340,90
Cao nhất trong 52 tuần
10,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,42 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
1 N
Mở
6,50 CN¥
Cao
6,56 CN¥
Thấp
6,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,22 Tr
Khối lượng
32,83 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
340,90
Cao nhất trong 52 tuần
10,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,42 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Wuyng Autmtn Contrl Tchgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,57 Tr
181,81 Tr
166,56 Tr
165,47 Tr
Giá vốn hàng bán
162,42 Tr
122,32 Tr
122,80 Tr
125,66 Tr
Chi phí doanh thu
162,42 Tr
122,32 Tr
122,80 Tr
125,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,09 Tr
18,60 Tr
12,68 Tr
16,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,99 Tr
16,79 Tr
34,87 Tr
40,15 Tr
Chi phí hoạt động
25,05 Tr
40,10 Tr
40,92 Tr
62,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,47 Tr
162,42 Tr
163,72 Tr
188,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,10 Tr
19,39 Tr
2,84 Tr
-22,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
461,07 N
-7,07 Tr
-708,81 N
2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,90 Tr
7,95 Tr
5,18 Tr
-6,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,71 Tr
16,12 Tr
3,53 Tr
-12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,66 Tr
1,87 Tr
817,59 N
-82,32 N
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
23,49%
15,77%
1,29%
Chi phí hoạt động khác
-1,92 Tr
3,57 Tr
-2,00 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
15,68 Tr
8,35 Tr
4,06 Tr
-7,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,52%
4,59%
2,44%
-4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
4,00 Tr
1,85 Tr
8,12 Tr
Chi phí lãi suất
-390,47 N
-192,60 N
-445,17 N
-73,41 N
Chi phí lãi suất ròng
4,15 Tr
3,81 Tr
1,40 Tr
8,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,36 Tr
31,68 Tr
15,13 Tr
-10,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,53 Tr
-4,92 Tr
-
-2,98 Tr
Các ứng dụng của Google