Finance

Danh sách
Tại sao 300415 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
300415:SHE
Yizumi Holdings Co Ltd
17,87 CN¥
+2,23%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 10:55:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300415...
Mở
17,64 CN¥
Cao
17,89 CN¥
Thấp
17,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
28,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,24 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
17,64 CN¥
Cao
17,89 CN¥
Thấp
17,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 Tr
Khối lượng
1,80 Tr
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,96
Cao nhất trong 52 tuần
28,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,24 CN¥
EPS
1,49 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,56 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yizumi Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,07 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyizumi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,74 T
1,30 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,21 T
874,01 Tr
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,21 T
874,01 Tr
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,23 Tr
75,52 Tr
68,19 Tr
72,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,31 Tr
283,95 Tr
183,61 Tr
217,75 Tr
Chi phí hoạt động
238,58 Tr
373,74 Tr
250,19 Tr
279,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,58 T
1,12 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,26 Tr
160,40 Tr
172,16 Tr
244,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,01 Tr
-7,80 Tr
-13,79 Tr
11,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,14 Tr
164,82 Tr
155,99 Tr
215,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,77 Tr
146,35 Tr
156,07 Tr
203,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,06 Tr
29,34 Tr
21,86 Tr
30,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
17,80%
14,01%
14,26%
Chi phí hoạt động khác
-31,54 Tr
-6,36 Tr
-10,52 Tr
-6,38 Tr
Thu nhập ròng
219,66 Tr
144,41 Tr
135,16 Tr
185,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,09%
8,29%
10,43%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,05 Tr
12,94 Tr
16,01 Tr
14,68 Tr
Chi phí lãi suất
-14,38 Tr
-14,68 Tr
-18,31 Tr
-13,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,67 Tr
-1,74 Tr
-2,30 Tr
704,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
311,18 Tr
198,48 Tr
210,24 Tr
279,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
538,82 N
303,37 N
-
-141,50 N
Các ứng dụng của Google