Finance

Danh sách
Tại sao 300411 tăng 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
300411:SHE
Zhejiang Jindun Fans Co Ltd
9,60 CN¥
+20,00%
(+1,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300411...
Mở
8,10 CN¥
Cao
9,60 CN¥
Thấp
8,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,47 Tr
Khối lượng
36,53 Tr
Chỉ số P/E
22.857,14
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,52 Tr
Số nhân viên
58
Mở
8,10 CN¥
Cao
9,60 CN¥
Thấp
8,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,47 Tr
Khối lượng
36,53 Tr
Chỉ số P/E
22.857,14
Cao nhất trong 52 tuần
13,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,52 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jindun Fans Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập28 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjindunfan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,60 Tr
103,77 Tr
41,46 Tr
120,88 Tr
Giá vốn hàng bán
65,61 Tr
77,18 Tr
31,15 Tr
95,68 Tr
Chi phí doanh thu
65,61 Tr
77,18 Tr
31,15 Tr
95,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,32 Tr
6,00 Tr
4,06 Tr
5,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,94 Tr
22,11 Tr
10,53 Tr
15,07 Tr
Chi phí hoạt động
10,86 Tr
67,62 Tr
9,72 Tr
20,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,47 Tr
144,81 Tr
40,87 Tr
116,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,13 Tr
-41,04 Tr
588,65 N
4,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-88,43 N
-142,67 N
-117,23 N
-20,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,94 N
-7,33 Tr
2,69 Tr
254,32 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,21 Tr
-38,74 Tr
591,79 N
4,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
389,00
-580,40 N
166,40 N
-51,84 N
Thuế suất hiệu dụng
0,70%
7,92%
6,19%
-20,38%
Chi phí hoạt động khác
-7,99 Tr
10,03 Tr
-2,24 Tr
2,47 Tr
Thu nhập ròng
589,65 N
-3,88 Tr
2,98 Tr
475,17 N
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-3,74%
7,20%
0,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
374,62 N
2,50 Tr
217,39 N
398,24 N
Chi phí lãi suất
-123,01 N
-98,51 N
-97,02 N
-47,28 N
Chi phí lãi suất ròng
251,61 N
2,40 Tr
120,38 N
350,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,31 Tr
-36,84 Tr
4,79 Tr
8,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,95 N
-44,13 N
-
-
Các ứng dụng của Google