Finance

Danh sách
Tại sao 300410 giảm 5,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
300410:SHE
Guangdong Zhengye Technology Co Ltd
8,69 CN¥
-5,23%
(-0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300410...
Mở
9,14 CN¥
Cao
9,28 CN¥
Thấp
8,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,29 Tr
Khối lượng
49,98 Tr
Chỉ số P/E
75,92
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,14 CN¥
Cao
9,28 CN¥
Thấp
8,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,29 Tr
Khối lượng
49,98 Tr
Chỉ số P/E
75,92
Cao nhất trong 52 tuần
13,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
367,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Zhengye Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập14 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhengyee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,39 Tr
288,31 Tr
224,79 Tr
258,36 Tr
Giá vốn hàng bán
127,24 Tr
219,40 Tr
167,79 Tr
197,07 Tr
Chi phí doanh thu
127,24 Tr
219,40 Tr
167,79 Tr
197,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,10 Tr
10,35 Tr
8,73 Tr
11,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,80 Tr
44,98 Tr
34,88 Tr
41,47 Tr
Chi phí hoạt động
43,87 Tr
61,44 Tr
37,11 Tr
56,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,11 Tr
280,84 Tr
204,90 Tr
253,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,28 Tr
7,47 Tr
19,88 Tr
4,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
347,74 N
-3,83 Tr
-440,13 N
249,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
10,18 Tr
14,86 Tr
8,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,74 Tr
689,09 N
16,78 Tr
1,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,03 Tr
-1,70 Tr
1,89 Tr
-453,08 N
Thuế suất hiệu dụng
14,39%
-16,68%
12,69%
-5,54%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
3,41 Tr
-3,19 Tr
662,94 N
Thu nhập ròng
6,79 Tr
13,73 Tr
12,80 Tr
8,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
4,76%
5,69%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
758,63 N
708,06 N
411,12 N
Chi phí lãi suất
-3,89 Tr
-3,23 Tr
-3,37 Tr
-3,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,89 Tr
-2,47 Tr
-2,66 Tr
-2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,40 Tr
11,12 Tr
23,53 Tr
8,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,60 Tr
-11,61 Tr
-
-470,24 N
Các ứng dụng của Google