Finance

Danh sách
300408:SHE
Chaozhou Three-circle (Group) Co Ltd
97,18 CN¥
+0,90%
(+0,87) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300408...
Mở
99,78 CN¥
Cao
99,98 CN¥
Thấp
96,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
190,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,20 Tr
Khối lượng
30,40 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,14
Cao nhất trong 52 tuần
180,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,24 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
17 N
Mở
99,78 CN¥
Cao
99,98 CN¥
Thấp
96,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
190,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,20 Tr
Khối lượng
30,40 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,14
Cao nhất trong 52 tuần
180,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,24 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chaozhou Three-Circle is a publicly listed Chinese electronic components and advanced materials company headquartered in Chaozhou, Guangdong. In 2025, Frost & Sullivan ranked CCTC as the world’s seventh-largest supplier of electronic ceramic materials and components. Wikipedia
Giới thiệu về Chaozhou Three-circle (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcctc.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,50 T
2,68 T
3,74 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,51 T
1,52 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,51 T
1,52 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
148,32 Tr
212,48 Tr
155,81 Tr
184,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,01 Tr
196,16 Tr
145,25 Tr
154,49 Tr
Chi phí hoạt động
311,20 Tr
467,17 Tr
260,36 Tr
463,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,97 T
1,78 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
728,73 Tr
525,13 Tr
905,58 Tr
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-23,77 Tr
22,29 Tr
-7,44 Tr
6,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
834,71 Tr
746,35 Tr
907,74 Tr
1,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
771,41 Tr
566,65 Tr
946,01 Tr
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
113,85 Tr
87,31 Tr
116,94 Tr
175,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,64%
11,70%
12,88%
13,30%
Chi phí hoạt động khác
22,42 Tr
50,86 Tr
-57,29 Tr
95,05 Tr
Thu nhập ròng
721,38 Tr
659,87 Tr
790,90 Tr
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
30,57%
26,41%
29,50%
30,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,19 Tr
70,81 Tr
53,88 Tr
55,98 Tr
Chi phí lãi suất
-5,29 Tr
-5,01 Tr
-6,01 Tr
-6,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,90 Tr
65,79 Tr
47,87 Tr
49,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
889,08 Tr
706,25 Tr
1,09 T
1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
-369,87 N
-
3,15 Tr
Các ứng dụng của Google