Finance

Danh sách
300407:SHE
Tianjin Keyvia Electric Co Ltd
10,10 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300407...
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,35 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,33
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,11 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,29 CN¥
Cao
10,35 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,98 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
42,33
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,11 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,44 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Keyvia Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập25 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkeyvia.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
726,53 Tr
881,23 Tr
551,79 Tr
696,06 Tr
Giá vốn hàng bán
559,89 Tr
665,10 Tr
423,49 Tr
564,36 Tr
Chi phí doanh thu
559,89 Tr
665,10 Tr
423,49 Tr
564,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,73 Tr
39,48 Tr
28,60 Tr
25,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,91 Tr
118,76 Tr
105,99 Tr
100,73 Tr
Chi phí hoạt động
121,80 Tr
203,63 Tr
125,21 Tr
131,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
681,68 Tr
868,73 Tr
548,70 Tr
696,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,84 Tr
12,50 Tr
3,08 Tr
-15,74 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,17 Tr
-6,08 Tr
-2,20 Tr
-3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
13,80 Tr
12,95 Tr
1,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,06 Tr
8,35 Tr
3,76 Tr
234,98 N
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
19,14 Tr
7,71 Tr
-605,29 N
Thuế suất hiệu dụng
11,43%
138,67%
59,54%
-51,08%
Chi phí hoạt động khác
-738,58 N
1,63 Tr
19,86 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
48,71 Tr
1,43 Tr
8,50 Tr
6,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,70%
0,16%
1,54%
0,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,33 Tr
4,53 Tr
4,64 Tr
5,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,81 Tr
-1,77 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,81 Tr
2,73 Tr
2,87 Tr
4,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,10 Tr
32,01 Tr
22,59 Tr
17,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,29 N
-1,70 Tr
-
33,21 N
Các ứng dụng của Google