Finance

Danh sách
300406:SHE
Beijing Strong Biotechnologies Inc
11,36 CN¥
-1,30%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300406...
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,81 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
5,26 Tr
Cổ tức
9,24%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,27
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,52 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,14 Tr
Số nhân viên
998
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,81 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,20 Tr
Khối lượng
5,26 Tr
Cổ tức
9,24%
Cổ tức hằng quý
0,26 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,27
Cao nhất trong 52 tuần
16,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,52 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,14 Tr
Số nhân viên
998
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Strong Biotechnologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên998
Ngày thành lập29 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbsbe.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,38 Tr
343,79 Tr
334,81 Tr
343,87 Tr
Giá vốn hàng bán
67,34 Tr
80,75 Tr
60,47 Tr
69,40 Tr
Chi phí doanh thu
67,34 Tr
80,75 Tr
60,47 Tr
69,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,47 Tr
53,93 Tr
40,55 Tr
42,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,98 Tr
91,37 Tr
100,28 Tr
87,28 Tr
Chi phí hoạt động
137,43 Tr
163,25 Tr
146,16 Tr
145,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
204,77 Tr
244,00 Tr
206,63 Tr
214,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,60 Tr
99,80 Tr
128,18 Tr
129,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,25 Tr
615,35 N
313,37 N
-8,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,58 Tr
-70,71 Tr
123,98 Tr
116,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,27 Tr
102,06 Tr
120,91 Tr
114,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,22 Tr
11,82 Tr
18,37 Tr
11,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,96%
-16,72%
14,82%
10,15%
Chi phí hoạt động khác
5,27 Tr
3,38 Tr
5,33 Tr
4,36 Tr
Thu nhập ròng
97,23 Tr
-82,59 Tr
105,61 Tr
104,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,31%
-24,02%
31,54%
30,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
16,35 Tr
4,86 Tr
6,04 Tr
Chi phí lãi suất
-12,37 Tr
-13,25 Tr
-12,44 Tr
-12,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,87 Tr
3,10 Tr
-7,58 Tr
-6,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
155,77 Tr
116,77 Tr
145,15 Tr
145,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-749,60 N
2,87 Tr
-
350,14 N
Các ứng dụng của Google