Finance

Danh sách
Tại sao 300405 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
300405:SHE
Liaoning Kelong Fine Chemical Inc
5,50 CN¥
+2,04%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300405...
Mở
5,52 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
9,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,37 Tr
Số nhân viên
532
Mở
5,52 CN¥
Cao
5,65 CN¥
Thấp
5,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 Tr
Khối lượng
9,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,23 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,37 Tr
Số nhân viên
532
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liaoning Kelong Fine Chemical Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên532
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,87 Tr
138,82 Tr
119,12 Tr
200,76 Tr
Giá vốn hàng bán
132,34 Tr
144,48 Tr
103,94 Tr
177,64 Tr
Chi phí doanh thu
132,34 Tr
144,48 Tr
103,94 Tr
177,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,63 Tr
2,61 Tr
1,63 Tr
1,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,15 Tr
12,89 Tr
12,26 Tr
9,22 Tr
Chi phí hoạt động
14,59 Tr
23,52 Tr
6,18 Tr
12,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,94 Tr
167,99 Tr
110,12 Tr
190,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-29,17 Tr
9,00 Tr
10,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
453,93 N
-4,95 Tr
-597,64 N
523,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,63 Tr
-45,44 Tr
3,67 Tr
7,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,95 Tr
-39,66 Tr
3,92 Tr
6,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,34 Tr
-13,16 Tr
2,54 Tr
1,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,01%
28,97%
69,14%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
-4,31 Tr
165,49 N
3,25 Tr
Thu nhập ròng
-4,91 Tr
-32,09 Tr
1,22 Tr
5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,37%
-23,12%
1,03%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
318,66 N
-
37,13 N
410,03 N
Chi phí lãi suất
-4,47 Tr
-5,21 Tr
-4,52 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 Tr
-5,21 Tr
-4,48 Tr
-3,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,56 Tr
-20,06 Tr
18,11 Tr
19,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
889,00
-156,46 N
-
178,02 N
Các ứng dụng của Google