Finance

Danh sách
300404:SHE
Boji Medical Technology Co Ltd
12,27 CN¥
-1,52%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300404...
Mở
12,69 CN¥
Cao
14,07 CN¥
Thấp
12,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,04 Tr
Khối lượng
51,86 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,19
Cao nhất trong 52 tuần
17,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,69 CN¥
Cao
14,07 CN¥
Thấp
12,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,04 Tr
Khối lượng
51,86 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
90,19
Cao nhất trong 52 tuần
17,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boji Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbojicro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,87 Tr
284,33 Tr
220,16 Tr
233,98 Tr
Giá vốn hàng bán
165,17 Tr
220,57 Tr
157,52 Tr
179,25 Tr
Chi phí doanh thu
165,17 Tr
220,57 Tr
157,52 Tr
179,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,73 Tr
18,57 Tr
11,90 Tr
11,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,57 Tr
29,89 Tr
25,74 Tr
30,39 Tr
Chi phí hoạt động
43,85 Tr
70,55 Tr
44,78 Tr
49,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,01 Tr
291,11 Tr
202,30 Tr
228,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,86 Tr
-6,78 Tr
17,85 Tr
5,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
317,94 N
-357,73 N
14,06 N
971,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,48 Tr
11,73 Tr
19,68 Tr
20,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,05 Tr
-6,67 Tr
18,08 Tr
17,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,83 Tr
2,68 Tr
3,61 Tr
-1,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,89%
22,89%
18,34%
-5,31%
Chi phí hoạt động khác
-5,10 Tr
9,30 Tr
1,24 Tr
1,82 Tr
Thu nhập ròng
6,34 Tr
8,58 Tr
16,46 Tr
20,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
3,02%
7,48%
8,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
218,81 N
832,00 N
523,12 N
11,76 Tr
Chi phí lãi suất
-348,29 N
-425,70 N
-310,28 N
-327,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-129,48 N
406,30 N
212,84 N
11,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,87 Tr
-371,19 N
24,27 Tr
11,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google