Finance

Danh sách
Tại sao 300402 tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
300402:SHE
Nanjing Baose Co Ltd
14,35 CN¥
+2,35%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300402...
Mở
14,18 CN¥
Cao
14,67 CN¥
Thấp
14,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
70,16
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,73 Tr
Số nhân viên
702
Mở
14,18 CN¥
Cao
14,67 CN¥
Thấp
14,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
70,16
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,48 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,73 Tr
Số nhân viên
702
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Baose Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên702
Ngày thành lập5 thg 5, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaose.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,22 Tr
375,52 Tr
381,15 Tr
325,43 Tr
Giá vốn hàng bán
178,57 Tr
372,43 Tr
306,67 Tr
260,92 Tr
Chi phí doanh thu
178,57 Tr
372,43 Tr
306,67 Tr
260,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,25 Tr
4,51 Tr
10,76 Tr
23,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,91 Tr
33,23 Tr
31,08 Tr
27,37 Tr
Chi phí hoạt động
77,94 Tr
35,18 Tr
58,71 Tr
49,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,51 Tr
407,61 Tr
365,37 Tr
310,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,72 Tr
-32,09 Tr
15,77 Tr
14,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,47 Tr
-7,60 Tr
-2,24 Tr
2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,73 Tr
8,22 Tr
17,52 Tr
11,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
-34,03 Tr
13,60 Tr
13,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,51 Tr
4,29 Tr
1,42 Tr
-1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,03%
52,27%
8,13%
-9,38%
Chi phí hoạt động khác
-1,36 Tr
2,89 Tr
3,01 Tr
-128,11 N
Thu nhập ròng
18,24 Tr
3,92 Tr
16,09 Tr
12,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,60%
1,04%
4,22%
3,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 Tr
1,20 Tr
1,02 Tr
816,66 N
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-1,02 Tr
-950,98 N
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
437,99 N
179,05 N
65,66 N
-331,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,78 Tr
-25,12 Tr
22,75 Tr
21,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google