Finance

Danh sách
300401:SHE
Zhejiang Garden Biopharmaceutical Co Ltd
13,16 CN¥
+0,46%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300401...
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,71 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,24 Tr
Khối lượng
15,76 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,68 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,35 CN¥
Cao
13,71 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,24 Tr
Khối lượng
15,76 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,79
Cao nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,68 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Garden Biopharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập18 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,34 Tr
301,70 Tr
276,88 Tr
415,22 Tr
Giá vốn hàng bán
136,43 Tr
137,15 Tr
141,57 Tr
237,45 Tr
Chi phí doanh thu
136,43 Tr
137,15 Tr
141,57 Tr
237,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,31 Tr
18,22 Tr
23,34 Tr
22,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,41 Tr
49,66 Tr
45,59 Tr
45,44 Tr
Chi phí hoạt động
62,68 Tr
84,79 Tr
68,58 Tr
79,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,12 Tr
221,94 Tr
210,15 Tr
317,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,22 Tr
79,76 Tr
66,73 Tr
98,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
-2,14 Tr
-7,93 Tr
8,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,45 Tr
83,67 Tr
56,91 Tr
92,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,32 Tr
69,46 Tr
54,19 Tr
88,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,94 Tr
12,87 Tr
6,64 Tr
10,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,11%
15,38%
11,68%
11,70%
Chi phí hoạt động khác
-8,31 Tr
17,15 Tr
2,77 Tr
8,27 Tr
Thu nhập ròng
72,51 Tr
70,81 Tr
50,27 Tr
81,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,14%
23,47%
18,16%
19,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,73 Tr
2,73 Tr
2,74 Tr
2,60 Tr
Chi phí lãi suất
-8,32 Tr
-8,97 Tr
-7,35 Tr
-7,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,60 Tr
-6,24 Tr
-4,61 Tr
-4,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,10 Tr
124,28 Tr
111,26 Tr
144,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,00
2,24 Tr
-
-52,07 N
Các ứng dụng của Google