Finance

Danh sách
300399:SHE
Jiangxi Tianli Technology INC
18,95 CN¥
-1,20%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300399...
Mở
19,56 CN¥
Cao
19,67 CN¥
Thấp
18,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2.893,13
Cao nhất trong 52 tuần
32,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,60 Tr
Số nhân viên
164
Mở
19,56 CN¥
Cao
19,67 CN¥
Thấp
18,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
4,68 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2.893,13
Cao nhất trong 52 tuần
32,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,83 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,60 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Tianli Technology INC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập18 thg 1, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webihandy.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,57 Tr
142,48 Tr
126,25 Tr
150,72 Tr
Giá vốn hàng bán
110,94 Tr
136,44 Tr
114,59 Tr
119,93 Tr
Chi phí doanh thu
110,94 Tr
136,44 Tr
114,59 Tr
119,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,90 Tr
1,82 Tr
1,77 Tr
1,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,31 Tr
9,88 Tr
6,76 Tr
10,01 Tr
Chi phí hoạt động
8,21 Tr
13,82 Tr
10,41 Tr
11,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,15 Tr
150,26 Tr
125,00 Tr
131,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,59 Tr
-7,79 Tr
1,25 Tr
19,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
451,56 N
-598,22 N
-616,91 N
493,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,53 Tr
-9,49 Tr
1,64 Tr
20,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,39 Tr
-7,85 Tr
927,02 N
20,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-376,45 N
293,72 N
95,53 N
4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,86%
-3,10%
5,84%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
-1,02 Tr
1,34 Tr
412,45 N
723,47 N
Thu nhập ròng
-2,20 Tr
-9,41 Tr
1,87 Tr
11,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,92%
-6,60%
1,48%
7,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
763,79 N
677,01 N
291,95 N
806,06 N
Chi phí lãi suất
-14,32 N
-144,58 N
-2,92 N
-909,24 N
Chi phí lãi suất ròng
749,47 N
532,43 N
289,04 N
-103,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,03 Tr
-7,23 Tr
1,82 Tr
20,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-53,89 N
-
-109,85 N
Các ứng dụng của Google