Finance

Danh sách
Tại sao 300397 tăng 4,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
300397:SHE
XiAn Tianhe Defense Technology Co Ltd
10,29 CN¥
+4,57%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 11:34:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300397...
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,40 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 Tr
Khối lượng
14,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,02 CN¥
Cao
10,40 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,28 Tr
Khối lượng
14,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,83 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
517,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Tianhe Defense Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthtw.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,54 Tr
233,04 Tr
207,94 Tr
112,36 Tr
Giá vốn hàng bán
64,35 Tr
178,19 Tr
141,23 Tr
79,99 Tr
Chi phí doanh thu
64,35 Tr
178,19 Tr
141,23 Tr
79,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,26 Tr
24,89 Tr
20,77 Tr
21,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,37 Tr
34,10 Tr
27,39 Tr
29,25 Tr
Chi phí hoạt động
47,77 Tr
65,22 Tr
55,02 Tr
43,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,12 Tr
243,42 Tr
196,25 Tr
123,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,58 Tr
-10,38 Tr
11,69 Tr
-10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-331,48 N
-1,12 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,45 Tr
-22,70 Tr
6,71 Tr
-25,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,09 Tr
-21,45 Tr
6,56 Tr
-24,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 Tr
-1,75 Tr
234,49 N
3,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,37%
7,72%
3,50%
-12,12%
Chi phí hoạt động khác
-761,53 N
5,11 Tr
2,65 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
-25,12 Tr
-17,43 Tr
10,63 Tr
-24,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,75%
-7,48%
5,11%
-21,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,01 N
46,70 N
34,40 N
37,85 N
Chi phí lãi suất
-3,37 Tr
-3,74 Tr
-4,04 Tr
-4,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,33 Tr
-3,70 Tr
-4,01 Tr
-4,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,43 Tr
-1,66 Tr
20,40 Tr
-3,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,09 N
-11,12 N
-
1,45 Tr
Các ứng dụng của Google