Finance

Danh sách
300396:SHE
Dirui Industrial Co Ltd
7,13 CN¥
-0,70%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300396...
Mở
7,21 CN¥
Cao
7,39 CN¥
Thấp
7,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,96 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,21 CN¥
Cao
7,39 CN¥
Thấp
7,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
2,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,96 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,70 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dirui Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdirui.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,06 Tr
338,31 Tr
177,79 Tr
230,74 Tr
Giá vốn hàng bán
85,19 Tr
373,57 Tr
98,56 Tr
132,91 Tr
Chi phí doanh thu
85,19 Tr
373,57 Tr
98,56 Tr
132,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,17 Tr
47,56 Tr
23,42 Tr
23,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,73 Tr
97,67 Tr
52,67 Tr
62,11 Tr
Chi phí hoạt động
102,49 Tr
138,65 Tr
81,21 Tr
87,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,68 Tr
512,22 Tr
179,77 Tr
220,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,62 Tr
-173,91 Tr
-1,98 Tr
10,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,63 Tr
-26,59 Tr
-5,64 Tr
-1,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-62,64 Tr
-204,71 Tr
-1,73 Tr
8,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,94 Tr
-209,87 Tr
-3,74 Tr
5,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,71 Tr
-45,96 Tr
-582,38 N
-75,44 N
Thuế suất hiệu dụng
5,92%
22,45%
33,67%
-0,87%
Chi phí hoạt động khác
2,68 Tr
2,13 Tr
2,30 Tr
1,87 Tr
Thu nhập ròng
-58,94 Tr
-158,73 Tr
-1,14 Tr
8,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,93%
-46,92%
-0,64%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,38 Tr
7,76 Tr
5,93 Tr
6,49 Tr
Chi phí lãi suất
-3,48 Tr
-24,57 Tr
-2,04 Tr
-2,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,90 Tr
-16,81 Tr
3,89 Tr
3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-61,82 Tr
-164,42 Tr
7,51 Tr
19,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
533,69 N
-616,78 N
-
-111,39 N
Các ứng dụng của Google