Finance

Danh sách
300395:SHE
Hubei Feilihua Quartz Glass Co Ltd
76,27 CN¥
+1,94%
(+1,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300395...
Mở
77,76 CN¥
Cao
78,05 CN¥
Thấp
75,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 Tr
Khối lượng
12,47 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,08
Cao nhất trong 52 tuần
153,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,79 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
77,76 CN¥
Cao
78,05 CN¥
Thấp
75,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
40,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,00 Tr
Khối lượng
12,47 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,08
Cao nhất trong 52 tuần
153,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
68,79 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Feilihua Quartz Glass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,02 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webfeilihua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,68 Tr
634,82 Tr
621,73 Tr
686,10 Tr
Giá vốn hàng bán
230,67 Tr
404,40 Tr
306,26 Tr
349,23 Tr
Chi phí doanh thu
230,67 Tr
404,40 Tr
306,26 Tr
349,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,41 Tr
75,95 Tr
76,70 Tr
81,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,14 Tr
71,60 Tr
59,62 Tr
63,76 Tr
Chi phí hoạt động
136,25 Tr
147,11 Tr
142,07 Tr
163,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,91 Tr
551,51 Tr
448,34 Tr
512,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,77 Tr
83,31 Tr
173,40 Tr
173,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,67 Tr
-992,85 N
-9,11 Tr
10,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
110,93 Tr
118,97 Tr
168,96 Tr
194,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,19 Tr
76,41 Tr
166,08 Tr
171,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,23 Tr
2,95 Tr
20,66 Tr
34,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,32%
2,48%
12,23%
17,54%
Chi phí hoạt động khác
5,56 Tr
2,72 Tr
-4,51 Tr
18,25 Tr
Thu nhập ròng
112,01 Tr
109,46 Tr
143,72 Tr
151,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,65%
17,24%
23,12%
22,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,52 Tr
3,67 Tr
2,09 Tr
Chi phí lãi suất
-10,48 Tr
-1,36 Tr
-1,88 Tr
-2,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,48 Tr
169,58 N
1,79 Tr
-283,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,83 Tr
141,23 Tr
231,31 Tr
241,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-63,85 N
-756,74 N
-
-3,80 Tr
Các ứng dụng của Google