Finance

Danh sách
Tại sao 300394 giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
300394:SHE
Suzhou TFC Optical Communication Co Ltd
212,80 CN¥
-4,71%
(-10,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300394...
Mở
228,00 CN¥
Cao
230,03 CN¥
Thấp
209,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
232,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,83 Tr
Khối lượng
33,35 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
99,79
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
100,81 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Mở
228,00 CN¥
Cao
230,03 CN¥
Thấp
209,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
232,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,83 Tr
Khối lượng
33,35 Tr
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
99,79
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
100,81 CN¥
EPS
2,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suzhou TFC Optical Communication Co., Ltd. is a publicly listed Chinese company headquartered in Chengdu that engages in the manufacture and sale of optical fiber components. Wikipedia
Giới thiệu về Suzhou TFC Optical Communication Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,13 N
Ngày thành lập20 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtfcsz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,25 T
1,33 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
657,73 Tr
523,51 Tr
577,28 Tr
539,66 Tr
Chi phí doanh thu
657,73 Tr
523,51 Tr
577,28 Tr
539,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,64 Tr
66,43 Tr
87,31 Tr
107,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,98 Tr
29,76 Tr
42,18 Tr
33,07 Tr
Chi phí hoạt động
125,29 Tr
108,64 Tr
147,67 Tr
168,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
783,02 Tr
632,15 Tr
724,95 Tr
708,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
679,49 Tr
612,87 Tr
605,32 Tr
789,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,43 Tr
20,25 Tr
-45,23 Tr
43,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
658,48 Tr
651,46 Tr
574,38 Tr
802,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
690,84 Tr
612,21 Tr
581,53 Tr
776,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,23 Tr
99,46 Tr
82,11 Tr
90,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,01%
15,27%
14,30%
11,30%
Chi phí hoạt động khác
13,35 Tr
11,29 Tr
11,33 Tr
16,92 Tr
Thu nhập ròng
566,11 Tr
551,91 Tr
492,22 Tr
712,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,71%
44,33%
37,00%
47,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,35
0,45
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
26,66 Tr
21,49 Tr
29,67 Tr
Chi phí lãi suất
-373,23 N
-54,27 N
-47,55 N
-35,98 N
Chi phí lãi suất ròng
26,62 Tr
26,61 Tr
21,44 Tr
29,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
709,80 Tr
656,16 Tr
648,60 Tr
839,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
475,31 N
-651,26 N
-
-
Các ứng dụng của Google