Finance

Danh sách
300393:SHE
Jolywood Suzhou Sunwatt Co Ltd
5,18 CN¥
-1,15%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300393...
Mở
5,34 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 Tr
Khối lượng
19,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-1,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,34 CN¥
Cao
5,38 CN¥
Thấp
5,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,28 Tr
Khối lượng
19,78 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
-1,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jolywood Suzhou Sunwatt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập7 thg 3, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjolywood.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
594,19 Tr
551,38 Tr
495,02 Tr
671,05 Tr
Giá vốn hàng bán
718,91 Tr
1,32 T
589,67 Tr
579,35 Tr
Chi phí doanh thu
718,91 Tr
1,32 T
589,67 Tr
579,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,29 Tr
55,03 Tr
42,44 Tr
57,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,78 Tr
100,30 Tr
90,09 Tr
81,65 Tr
Chi phí hoạt động
137,66 Tr
256,33 Tr
148,23 Tr
276,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
856,57 Tr
1,58 T
737,90 Tr
855,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-262,38 Tr
-1,03 T
-242,88 Tr
-184,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,07 Tr
-65,62 Tr
-11,80 Tr
9,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,69 Tr
-1,15 T
-304,88 Tr
-132,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-270,33 Tr
-1,10 T
-268,36 Tr
-200,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,20 Tr
50,42 Tr
-30,45 Tr
-58,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
-4,39%
9,99%
43,78%
Chi phí hoạt động khác
7,92 Tr
6,12 Tr
2,78 Tr
3,81 Tr
Thu nhập ròng
-229,26 Tr
-973,86 Tr
-251,08 Tr
-94,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,58%
-176,62%
-50,72%
-14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,38 Tr
24,38 Tr
45,55 Tr
59,20 Tr
Chi phí lãi suất
-69,03 Tr
-65,55 Tr
-59,22 Tr
-56,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,65 Tr
-41,17 Tr
-13,68 Tr
2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-123,45 Tr
-872,15 Tr
-87,26 Tr
-30,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,96 N
-310,90 N
-
-8,77 Tr
Các ứng dụng của Google