Finance

Danh sách
300390:SHE
Canmax Technologies Co Ltd
41,81 CN¥
-1,97%
(-0,84) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300390...
Mở
43,35 CN¥
Cao
43,48 CN¥
Thấp
41,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,35 Tr
Khối lượng
20,58 Tr
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
119,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,72 CN¥
EPS
3,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
43,35 CN¥
Cao
43,48 CN¥
Thấp
41,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,35 Tr
Khối lượng
20,58 Tr
Chỉ số P/E
12,19
Cao nhất trong 52 tuần
119,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,72 CN¥
EPS
3,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
830,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canmax Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,96 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcanmax.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
1,98 T
3,20 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,51 T
1,70 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,51 T
1,70 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,81 Tr
29,12 Tr
17,74 Tr
19,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,63 Tr
133,17 Tr
149,25 Tr
89,18 Tr
Chi phí hoạt động
252,67 Tr
101,25 Tr
249,80 Tr
99,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,62 T
1,95 T
2,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,76 Tr
362,40 Tr
1,25 T
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,17 Tr
-35,81 Tr
-5,55 Tr
-9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,01 Tr
506,99 Tr
1,31 T
1,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,61 Tr
443,13 Tr
1,33 T
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
43,76 Tr
72,08 Tr
197,45 Tr
267,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,03%
14,22%
15,09%
15,22%
Chi phí hoạt động khác
-49,55 Tr
78,00 Tr
12,32 Tr
36,05 Tr
Thu nhập ròng
188,55 Tr
369,32 Tr
968,91 Tr
1,32 T
Biên lợi nhuận ròng
8,92%
18,67%
30,28%
28,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,71 Tr
193,99 Tr
118,10 Tr
18,13 Tr
Chi phí lãi suất
-21,01 Tr
-27,91 Tr
-38,65 Tr
-39,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
73,70 Tr
166,08 Tr
79,45 Tr
-21,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
277,56 Tr
503,93 Tr
1,40 T
1,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
496,09 N
-
-
1,50 Tr
Các ứng dụng của Google