Finance

Danh sách
Tại sao 300389 giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
300389:SHE
Shenzhen Absen Optoelectronic Co Ltd
12,47 CN¥
-3,71%
(-0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300389...
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,26 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,45 Tr
Khối lượng
14,57 Tr
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,20 CN¥
Cao
13,26 CN¥
Thấp
12,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,45 Tr
Khối lượng
14,57 Tr
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
369,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Absen Optoelectronic Co Ltd
Giám đốc điều hànhBen Ding
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập23 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabsen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,29 T
887,84 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
715,81 Tr
898,13 Tr
601,89 Tr
690,86 Tr
Chi phí doanh thu
715,81 Tr
898,13 Tr
601,89 Tr
690,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,36 Tr
55,89 Tr
42,66 Tr
45,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
210,31 Tr
248,92 Tr
217,53 Tr
224,22 Tr
Chi phí hoạt động
268,06 Tr
303,66 Tr
258,19 Tr
273,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
983,87 Tr
1,20 T
860,08 Tr
964,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,29 Tr
84,48 Tr
27,76 Tr
121,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,27 Tr
-3,29 Tr
-12,50 Tr
10,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,98 Tr
89,63 Tr
36,57 Tr
117,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,01 Tr
84,26 Tr
35,17 Tr
119,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,92 Tr
25,09 Tr
-523,16 N
13,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
27,99%
-1,43%
11,17%
Chi phí hoạt động khác
8,52 Tr
730,57 N
3,32 Tr
4,36 Tr
Thu nhập ròng
69,05 Tr
66,69 Tr
39,28 Tr
105,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
5,19%
4,42%
9,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,21 Tr
13,14 Tr
20,24 Tr
11,98 Tr
Chi phí lãi suất
-583,80 N
-251,09 N
-324,96 N
-335,15 N
Chi phí lãi suất ròng
10,62 Tr
12,89 Tr
19,91 Tr
11,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,25 Tr
104,97 Tr
48,26 Tr
140,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-129,96 N
-73,63 N
-
-34,64 N
Các ứng dụng của Google